Bản dịch của từ 日高三丈 trong tiếng Việt

日高三丈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日高三丈 (Tính từ)

rì gāo sān zhàng
01

Mặt trời ba trượng cao; mặt trời lên cao

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日高三丈

gāo

sān

zhàng

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
高下
高下其手
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép