Bản dịch của từ 旦暮入地 trong tiếng Việt
旦暮入地
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
旦暮入地 (Tính từ)
【dàn mù rù dì】
01
Sáng tối xuống mồ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旦暮入地
dàn
旦
mù
暮
rù
入
dì
地
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐÁN】
- Các biến thể:
- 𣅂, 㫜
- Hình thái radical:
- ⿱,日,一
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惮
㗖
蛋
噉
惔
䉷
但
彈
訑
㱽
呾
啿
日
㬉
㬡
景
昆
㬘
晙
晣
㬅
曊
昍
曭
邚
礼
𠘱
丛
扔
饤
甩
𠂘
右
㐲
㝊
边
一旦
元旦
花旦
复旦
文旦
旦夕
约旦
旦旦
旦角
撒旦
