Bản dịch của từ 旧乡 trong tiếng Việt

旧乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

旧乡 (Danh từ)

jiù xiāng
01

Xứ sở thần tiên, nơi linh thiêng và huyền thoại như 'tiên cảnh' hoặc 'địa phương cũ' trong truyền thuyết

2.指仙乡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quê cũ, làng xưa, nơi chôn nhau cắt rốn

1.故乡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旧乡

jiù

xiāng

Các từ liên quan

旧丘
旧业
旧习
旧书
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
旧
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
Các biến thể:
舊, 𦾔
Hình thái radical:
⿰,丨,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép