Bản dịch của từ 旧井 trong tiếng Việt

旧井

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

旧井 (Danh từ)

jiù jǐng
01

Cái giếng cổ, giếng đã có từ lâu đời.

1.古老之井。

Ví dụ
02

Quê cũ, nơi chôn nhau cắt rốn

2.故里。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旧井

jiù

jǐng

Các từ liên quan

旧丘
旧业
旧习
旧乡
井中泥
井乘
井井
旧
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
Các biến thể:
舊, 𦾔
Hình thái radical:
⿰,丨,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép