Bản dịch của từ 旧垒 trong tiếng Việt
旧垒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
旧垒 (Danh từ)
【jiù lěi】
01
Pháo đài cũ, thành trì xưa đã xây dựng lâu năm
1.旧的堡垒﹑营垒。
Ví dụ
02
Ẩn dụ chỉ xã hội cũ, phe phái cũ, như 'pháo đài đã cũ' của thời kỳ trước
2.比喻旧的社会﹑旧的阵营。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旧垒
jiù
旧
lěi
垒
Các từ liên quan
旧丘
旧业
旧习
旧乡
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
- Các biến thể:
- 舊, 𦾔
- Hình thái radical:
- ⿰,丨,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咎
㧕
殧
㺩
柩
㩆
䳎
廄
䬨
匶
䓘
舅
晼
暬
曘
曙
曗
晵
晒
㬕
暛
曚
晳
㬖
冮
扔
去
圦
㐶
𠂜
四
𠕆
他
甘
邗
㘦
依旧
仍旧
陈旧
破旧
折旧
怀旧
叙旧
照旧
旧式
念旧
