Bản dịch của từ 旧姻 trong tiếng Việt
旧姻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
旧姻 (Danh từ)
【jiù yīn】
01
Người thân thuộc qua hôn nhân cũ, gọi là “bà con cũ” hay “họ hàng trước đây”
2.原先的姻亲﹐即俗所谓“老亲”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vợ hoặc chồng cũ, người bạn đời trước đây
1.原先的配偶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旧姻
jiù
旧
yīn
姻
Các từ liên quan
旧丘
旧业
旧习
旧乡
姻丈
姻丧
姻事
姻亚
姻亲
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
- Các biến thể:
- 舊, 𦾔
- Hình thái radical:
- ⿰,丨,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咎
㧕
殧
㺩
柩
㩆
䳎
廄
䬨
匶
䓘
舅
晼
暬
曘
曙
曗
晵
晒
㬕
暛
曚
晳
㬖
冮
扔
去
圦
㐶
𠂜
四
𠕆
他
甘
邗
㘦
依旧
仍旧
陈旧
破旧
折旧
怀旧
叙旧
照旧
旧式
念旧
