Bản dịch của từ 旧酒徒 trong tiếng Việt

旧酒徒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

旧酒徒 (Danh từ)

jiù jiǔ tú
01

Người quen uống rượu lâu năm, bạn rượu cũ

2.指老酒友。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người nghiện rượu lâu năm, thích uống say sưa và sống phóng túng tự do.

1.指素来嗜酒而狂放不羁的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旧酒徒

jiù

jiǔ

Các từ liên quan

旧丘
旧业
旧习
旧乡
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
旧
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
Các biến thể:
舊, 𦾔
Hình thái radical:
⿰,丨,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép