Bản dịch của từ 旧隐 trong tiếng Việt

旧隐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

旧隐 (Danh từ)

jiù yǐn
01

Nơi ẩn cư xưa, chốn yên tĩnh ngày xưa để tránh thế gian.

1.旧时的隐居处。

Ví dụ
02

Người ẩn dật ngày xưa, ông đồ, ẩn sĩ cổ xưa

2.昔日的隐士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旧隐

jiù

yǐn

Các từ liên quan

旧丘
旧业
旧习
旧乡
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
旧
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
Các biến thể:
舊, 𦾔
Hình thái radical:
⿰,丨,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép