Bản dịch của từ 旨态 trong tiếng Việt

旨态

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

旨态 (Danh từ)

zhǐ tài
01

Ý vị, thần thái (ý tứ và cảm xúc tiềm ẩn trong âm nhạc, thi văn hoặc nghệ thuật)

犹言意蕴神韵。指音乐﹑诗文等的内容和表现形态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旨态

zhǐ

tài

Các từ liên quan

旨义
旨信
旨告
旨味
态势
态度
态度测验
态浓
态状
旨
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
㫑, 㫖, 𠤔, 𠩊, 𠮛, 𡱔, 𣅀, 𣅌, 𤮻, 恉
Hình thái radical:
⿱,匕,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép