Bản dịch của từ 旨意 trong tiếng Việt

旨意

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

旨意 (Danh từ)

zhǐ yì
01

Ý chỉ; ý đồ; ý định; mục đích

意旨;意图

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旨意

zhǐ

Các từ liên quan

旨义
旨信
旨告
旨味
意下
意不过
意业
意中
意中事
旨
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
㫑, 㫖, 𠤔, 𠩊, 𠮛, 𡱔, 𣅀, 𣅌, 𤮻, 恉
Hình thái radical:
⿱,匕,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép