Bản dịch của từ 旨譬 trong tiếng Việt

旨譬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

旨譬 (Danh từ)

zhǐ pì
01

Ý định và ví dụ minh họa; dụng ý để lấy tấm gương hoặc phép so sánh (ý chỉ mục đích và cách ví dụ)

用意和取譬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旨譬

zhǐ

Các từ liên quan

旨义
旨信
旨告
旨味
譬之
譬于
譬似
譬似闲
譬使
旨
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
㫑, 㫖, 𠤔, 𠩊, 𠮛, 𡱔, 𣅀, 𣅌, 𤮻, 恉
Hình thái radical:
⿱,匕,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép