Bản dịch của từ 旨酒 trong tiếng Việt

旨酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

旨酒 (Danh từ)

zhí jiǔ
01

Rượu ngon, mỹ tửu; rượu thơm hảo hạng (Hán-Việt: = mỹ, tốt; 旨酒 = mỹ tửu).

美酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旨酒

zhǐ

jiǔ

Các từ liên quan

旨义
旨信
旨告
旨味
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
旨
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
㫑, 㫖, 𠤔, 𠩊, 𠮛, 𡱔, 𣅀, 𣅌, 𤮻, 恉
Hình thái radical:
⿱,匕,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép