Bản dịch của từ 早知 trong tiếng Việt
早知
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎo | ㄗㄠˇ | z | ao | thanh hỏi |
早知 (Động từ)
【zǎo zhī】
01
Nếu biết sớm hơn...
如果有人早点知道的话……
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tầm nhìn xa
远见
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Biết trước
预知
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 早知
zǎo
早
zhī
知
- Bính âm:
- 【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
- Các biến thể:
- 𣅼
- Hình thái radical:
- ⿱,日,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚤
䲃
璅
薻
藻
栆
䖣
枣
澡
璪
棗
䗢
昖
㫘
旮
曞
㫒
㫣
㬮
㬆
晪
曔
暙
曘
仿
夵
攷
产
𠚾
伫
仯
㦮
㢪
迉
𠚃
㚧
早上
早餐
早饭
早安
早就
迟早
早晚
早点
早起
趁早
