Bản dịch của từ 旬岁 trong tiếng Việt
旬岁
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
旬岁 (Cụm từ)
【xún suì】
01
Thôi nôi
第一个生日
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cả năm
全年
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旬岁
xún
旬
suì
岁
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 𠣙, 𠣚, 𠣡
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詢
桪
眴
爓
䘩
珣
㨚
浔
巡
鱏
㡄
蕁
晷
暛
暣
旷
昡
曧
昔
曌
晼
曋
晙
曊
𠂬
汷
好
纥
糹
奿
阱
刎
劣
行
地
劥
中旬
下旬
上旬
旬报
初旬
旬年
旬刊
旬日
旬课
五旬
