Bản dịch của từ 旬邑 trong tiếng Việt

旬邑

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

旬邑 (Từ chỉ nơi chốn)

xún yì
01

Huyện Tuần Dịch

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旬邑

xún

旬
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
𠣙, 𠣚, 𠣡
Hình thái radical:
⿹,勹,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép