Bản dịch của từ 旭景 trong tiếng Việt
旭景
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
旭景 (Danh từ)
【xù jǐng】
01
Ánh sáng ban mai; cảnh tượng rực rỡ như mặt trời mới mọc (gợi ý: 旭 = sáng sớm/nhật; 景 = cảnh/ánh sáng)
犹朝阳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旭景
xù
旭
jǐng
景
Các từ liên quan
旭光
旭卉
旭日
旭日东升
旭日初升
景业
景云
景从
景从云集
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚC】
- Các biến thể:
- 旮, 𣅤
- Hình thái radical:
- ⿺,九,日
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
朐
訹
恓
盢
漵
㗵
畜
䂆
序
䙒
卹
珬
晵
㫹
㫮
昱
晢
晠
昊
㫼
昸
明
旨
暛
伓
冰
朿
阯
㣿
㞪
汲
奻
㲻
𠖴
𠖶
扦
旭日
张旭
林旭
栖旭桥
旭日东升
