Bản dịch của từ 旯旮 trong tiếng Việt

旯旮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˊlathanh sắc

旯旮 (Danh từ)

lá gā
01

Góc khuất, chỗ khuất, nơi hẻo lánh khó thấy trong nhà hoặc ngoài trời.

方言。同“旮旯”。角落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旯旮

Các từ liên quan

旮旮旯旯
旮旮旯旯儿
旮旯
旮旯儿
旯
Bính âm:
【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠP】
Hình thái radical:
⿱,日,九
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép