ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
旯旮
Bảng phân tích âm vị 旯
Lá
Góc khuất, chỗ khuất, nơi hẻo lánh khó thấy trong nhà hoặc ngoài trời.
方言。同“旮旯”。角落。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lá
旯
gā
旮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép