Bản dịch của từ 旰食 trong tiếng Việt
旰食
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gàn | ㄍㄢˋ | g | an | thanh huyền |
旰食 (Danh từ)
【gàn shí】
01
(Cổ) Bận rộn công việc và không thể ăn cho đến khi mặt trời lặn; mở rộng có nghĩa là siêng năng trong công việc chính trị và siêng năng và tận tâm (thường được sử dụng trong văn bản hoặc tiếng Trung cổ)
食。指事务繁忙不能按时吃饭。泛指勤于政事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旰食
gàn
旰
shí
食
- Bính âm:
- 【gàn】【ㄍㄢˋ】【CÁN】
- Các biến thể:
- 𣈨
- Hình thái radical:
- ⿰,日,干
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龫
骭
㽏
凎
榦
淦
汵
干
紺
䯎
贑
赣
㒈
悍
䧲
顄
肣
㢨
涆
攼
㵄
傼
暵
䍐
暻
暨
昭
曭
晁
昨
昑
曘
晼
曬
旯
曓
杕
㕇
匣
伷
狆
刟
囤
译
邱
刢
吝
忐
宵旰
宵衣旰食
