Bản dịch của từ 旱秧田 trong tiếng Việt
旱秧田
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
旱秧田 (Danh từ)
【hàn yāng tián】
01
Ruộng cấy không ngập nước (đất ẩm nhưng bề mặt không tích nước), thuận cho rễ cấy phát triển, ít bị thối
土壤含大量水分而表面不蓄水的秧田。因氧气充足,秧苗较易扎根,且不易腐烂。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旱秧田
hàn
旱
yāng
秧
tián
田
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HẠN】
- Các biến thể:
- 晘
- Hình thái radical:
- ⿱,日,干
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汗
䕿
旰
汉
㒈
䖔
扞
翰
銲
鋎
駻
撼
晪
昽
昚
暁
晎
晼
景
昀
暒
暨
曞
曎
亨
芴
抌
园
㑃
𠑽
㽱
災
沒
屃
𠚇
忾
旱季
干旱
旱灾
旱獭
旱冰
大旱
伏旱
旱情
旱烟
旱天
