Bản dịch của từ 时牌 trong tiếng Việt

时牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

时牌 (Danh từ)

shí pái
01

Một loại tấm bài (thường bằng ngà) khắc chữ mạ vàng để báo giờ canh, dùng trong lịch/truyền thống Trung Hoa (ghi bảy thời: từ Tý, Sửu... tới Dậu/),tức 'bài báo giờ'.

揭报时辰的牙牌。以象牙为质刻字填金。其牌有七自卯至酉七时用之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 时牌

shí

pái

时
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THÌ】
Các biến thể:
時, 旹, 峕, 㫑, 𡺈, 𡺞, 𣅱
Hình thái radical:
⿰,日,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép