Bản dịch của từ 旷古奇闻 trong tiếng Việt

旷古奇闻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

旷古奇闻 (Tính từ)

kuàng gǔ qí wén
01

Chuyện lạ xưa nay; kỳ tích

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旷古奇闻

kuàng

wén

Các từ liên quan

旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
古丸
古为今用
古义
古乐
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
闻一多
闻一知十
旷
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
Hình thái radical:
⿰,日,广
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép