Bản dịch của từ 旷古无两 trong tiếng Việt

旷古无两

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

旷古无两 (Tính từ)

kuàng gǔ wú liǎng
01

Không ai sánh kịp; vô tiền khoáng hậu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旷古无两

kuàng

liǎng

Các từ liên quan

旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
古丸
古为今用
古义
古乐
无一不备
无一不知
无一可
无一时
两七
两三
两上领
两下
两下子
旷
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
Hình thái radical:
⿰,日,广
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép