Bản dịch của từ 旷职 trong tiếng Việt

旷职

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

旷职 (Động từ)

kuàng zhí
01

Bỏ nhiệm sở; bỏ việc (cán bộ, công nhân bỏ nhiệm sở mà không xin phép)

(工作人员) 不请假而缺勤

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghỉ không phép, nghỉ không có lí do; Bỏ việc; Nghỉ việc không phép

旷职是指员工在没有请假或获得批准的情况下,缺席工作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旷职

kuàng

zhí

Các từ liên quan

旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
旷
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
Hình thái radical:
⿰,日,广
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép