Bản dịch của từ 旻天 trong tiếng Việt
旻天
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
旻天 (Danh từ)
【mín tiān】
01
Trời nói chung; trời cao (từ cổ, nghĩa rộng: bầu trời, thiên đạo)
泛指天。。书经.多士:「尔殷遗多士,弗手旻天,大降丧于殷。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mùa thu (từ Hán cổ, chỉ tiết trời mùa thu)
秋天。。尔雅.释天:「秋为旻天,冬为上天。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旻天
mín
旻
tiān
天
