Bản dịch của từ 旻天 trong tiếng Việt

旻天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

旻天 (Danh từ)

mín tiān
01

Trời nói chung; trời cao (từ cổ, nghĩa rộng: bầu trời, thiên đạo)

泛指天。。书经.多士:「尔殷遗多士,弗手旻天,大降丧于殷。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mùa thu (từ Hán cổ, chỉ tiết trời mùa thu)

秋天。。尔雅.释天:「秋为旻天,冬为上天。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旻天

mín

tiān

旻
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【MÂN】
Các biến thể:
旼, 𣅐
Hình thái radical:
⿱,日,文
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép