Bản dịch của từ 昇力 trong tiếng Việt
昇力
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | N/A | N/A | N/A |
昇力 (Cụm từ)
【shēng lì】
01
空气和物体相对运动时,空气把物体向上托的力。也叫举力。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昇力
shēng
昇
lì
力
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【THĂNG】
- Các biến thể:
- 升, 陹
- Hình thái radical:
- ⿱,日,升
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵿
陞
苼
湦
鉎
笙
焺
鼪
泩
阩
生
殸
昏
晴
昬
晻
㫓
曂
㫠
晀
昔
曒
曠
暊
侙
怬
钑
盱
㕁
怰
旽
㶩
姁
采
泷
枓
