Bản dịch của từ 昇汞 trong tiếng Việt
昇汞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | N/A | N/A | N/A |
昇汞 (Danh từ)
【shēng gǒng】
01
Một hợp chất vô cơ (clorua thuỷ ngân), thường là bột trắng kết tinh, rất độc; dùng làm thuốc sát trùng/diệt khuẩn (tiếng Hán Việt: thăng ngạnh/thuỷ ngân chloride)
一种无机化合物,学名为氯化汞。白色结晶粉末,易溶于水,性剧毒,可做为杀菌药品。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昇汞
shēng
昇
gǒng
汞
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【THĂNG】
- Các biến thể:
- 升, 陹
- Hình thái radical:
- ⿱,日,升
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵿
陞
苼
湦
鉎
笙
焺
鼪
泩
阩
生
殸
昏
晴
昬
晻
㫓
曂
㫠
晀
昔
曒
曠
暊
侙
怬
钑
盱
㕁
怰
旽
㶩
姁
采
泷
枓
