Bản dịch của từ 明刑弼教 trong tiếng Việt

明刑弼教

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明刑弼教 (Tính từ)

míng xíng bì jiào
01

Dùng luật để dạy; giáo dục bằng pháp luật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明刑弼教

míng

xíng

jiào

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
弼亮
教主
教义
教乘
教习
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép