Bản dịch của từ 明星 trong tiếng Việt

明星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明星 (Danh từ)

míng xīng
01

Ngôi sao

指很亮的星星

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngôi sao; minh tinh; người nổi tiếng

有名的演员、运动员、唱歌的人等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Xuất sắc; hàng đầu; nổi bật

也比喻做得好的、优秀的人或者团体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明星

míng

xīng

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
星丁头
星主
星书
星乱
星事
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép