Bản dịch của từ 明确 trong tiếng Việt

明确

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明确 (Tính từ)

míng què
01

Rõ ràng; đúng đắn

清晰明白而确定不移

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

明确 (Động từ)

míng què
01

Làm rõ; làm sáng tỏ; xác định rõ

使清晰明白而确定不移

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明确

míng

què

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
确乎
确乎不拔
确保
确信
确凿
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép