Bản dịch của từ 昏渝 trong tiếng Việt
昏渝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hūn | ㄏㄨㄣ | h | un | thanh ngang |
昏渝 (Động từ)
【hūn yú】
01
Rối loạn trí tuệ, mất phương hướng rồi phản bội, bỏ bê nghĩa vụ hay trách nhiệm.
昏乱而背弃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昏渝
hūn
昏
yú
渝
Các từ liên quan
昏上
昏世
昏丧
昏主
昏乱
渝巴
渝平
渝歌
渝泸
渝涅
- Bính âm:
- 【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
- Các biến thể:
- 婚, 惛, 昬, 𣄼, 𣄾, 𣉈, 𣋯, 𦟲, 𣆾, 𣇲
- Hình thái radical:
- ⿱,氏,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葷
焄
睧
轋
荤
阍
睯
惛
涽
昬
婚
㱪
曃
㫞
㬙
㬌
暕
旯
暑
曢
曟
㬆
曂
昴
劽
绀
䘞
枈
㚰
廼
䢿
屄
抹
䃾
𠃰
佪
黄昏
昏迷
昏暗
昏倒
昏厥
昏睡
发昏
昏庸
头昏
昏黄
