Bản dịch của từ 昏髦 trong tiếng Việt

昏髦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣhunthanh ngang

昏髦 (Tính từ)

hūn máo
01

Già yếu, lú lẫn, hay bị lẫn lộn do tuổi cao hoặc sức khỏe suy giảm (tương tự 'hôn mậu' 昏耄).

见“昏耄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昏髦

hūn

máo

Các từ liên quan

昏上
昏世
昏丧
昏主
昏乱
髦俊
髦倪
髦儁
髦儿戏
髦儿戏子
昏
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
婚, 惛, 昬, 𣄼, 𣄾, 𣉈, 𣋯, 𦟲, 𣆾, 𣇲
Hình thái radical:
⿱,氏,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép