Bản dịch của từ 昒爽 trong tiếng Việt

昒爽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨhuthanh ngang

昒爽 (Danh từ)

hū shuǎng
01

Bình minh lờ mờ, lúc trời sắp sáng nhưng chưa sáng hẳn (chạng vạng sáng)

天将亮而还没亮的时候。。汉书.卷二十五.郊祀志上:「十一月辛巳朔旦冬至,昒爽,天子始郊拜泰一。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昒爽

shuǎng

昒
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HỐT】
Các biến thể:
㫚, 𠯳, 𡆳, 𡆷, 𡇆, 𣇤, 𦙑
Hình thái radical:
⿰日勿
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép