ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
昒爽
Bảng phân tích âm vị 昒
Hū
Bình minh lờ mờ, lúc trời sắp sáng nhưng chưa sáng hẳn (chạng vạng sáng)
天将亮而还没亮的时候。。汉书.卷二十五.郊祀志上:「十一月辛巳朔旦冬至,昒爽,天子始郊拜泰一。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hū
昒
shuǎng
爽
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép