Bản dịch của từ 易字 trong tiếng Việt

易字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

易字 (Danh từ)

yì zì
01

1.更改字号。

Ví dụ
02

2.更改文字。

Ví dụ
03

Thuật ngữ trong học thuật giải nghĩa chữ (訓詁學):dùng một chữ khác để giải thích nghĩa của chữ gốc

3.训诂学术语。换别的字来解释本字的意义。汉刘熙《释名》解释字义,一种是用原来的字来解释,如:“宿,宿也,星各正宿其处也。”另一种是用别的字来解释,如:“天,显也,在上高显也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 易字

Các từ liên quan

易与
易世
易中
易乐
易于
字义
字书
字乳
字人
字体
易
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𡱿, 蜴, 㑥, 𠃓, 易
Hình thái radical:
⿱,日,勿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép