Bản dịch của từ 易箦之际 trong tiếng Việt

易箦之际

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

易箦之际 (Danh từ)

yì zé zhī jì
01

Thời khắc sắp lâm chung của người già; lúc lâm bệnh nặng sắp chết (chữ : chiếu tre/chiếu mây, ẩn nghĩa thay chiếu tượng trưng cho đổi đời/đổi chỗ).

箦:竹席。调换竹席的工夫。比喻老人病危将死的时刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 易箦之际

zhī

Các từ liên quan

易与
易世
易中
易乐
易于
箦床
之个
之乎者也
之任
之前
际会风云
际可
际地蟠天
易
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𡱿, 蜴, 㑥, 𠃓, 易
Hình thái radical:
⿱,日,勿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép