Bản dịch của từ 昔日 trong tiếng Việt
昔日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
昔日 (Danh từ)
【xī rì】
01
Ngày trước; ngày xưa; thời xưa; thời trước
往日; 从前
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昔日
xī
昔
rì
日
Các từ liên quan
昔人
昔士
昔岁
昔席
昔年
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 㫺, 𤰻, 𦠡, 腊, 𣊦
- Hình thái radical:
- ⿱,龷,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肸
鑴
碏
㷩
巂
䖒
郗
硒
㩦
莃
𠔃
唽
者
㫦
㬀
昒
暏
旺
普
昿
暥
㬥
旬
㫝
坶
㑊
岝
戔
昕
卹
茎
侃
肽
㕺
斻
冞
昔日
奶昔
往昔
果昔
昔年
今昔
古昔
平昔
宿昔
畴昔
