Bản dịch của từ 昔时 trong tiếng Việt
昔时
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
昔时 (Trạng từ)
【xī shí】
01
Khi xưa; xưa; trước đây
昔时指的是过去的某个时间,通常用来描述以前的事情或情况。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昔时
xī
昔
shí
时
Các từ liên quan
昔人
昔士
昔岁
昔席
昔年
时上
时不再来
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 㫺, 𤰻, 𦠡, 腊, 𣊦
- Hình thái radical:
- ⿱,龷,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肸
鑴
碏
㷩
巂
䖒
郗
硒
㩦
莃
𠔃
唽
者
㫦
㬀
昒
暏
旺
普
昿
暥
㬥
旬
㫝
坶
㑊
岝
戔
昕
卹
茎
侃
肽
㕺
斻
冞
昔日
奶昔
往昔
果昔
昔年
今昔
古昔
平昔
宿昔
畴昔
