Bản dịch của từ 昞然 trong tiếng Việt
昞然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | b | ing | thanh hỏi |
昞然 (Tính từ)
【bǐng rán】
01
Rõ ràng, nổi bật, sắc nét và dễ nhận biết.
鲜明貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昞然
bǐng
昞
rán
然
Các từ liên quan
昞灵
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
- Các biến thể:
- 昉, 昺, 炳
- Hình thái radical:
- ⿰日丙
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴵
邴
鉼
寎
屛
庰
棅
眪
丙
鞸
秉
偋
彷
䢍
昘
纺
昉
访
訪
瓬
舫
㑂
眪
髣
昖
昝
㬭
暗
量
㫛
晼
昣
普
昗
暊
昫
香
匽
标
绗
㽸
竔
姪
尝
昸
㰤
炴
洔
