Bản dịch của từ 映彻 trong tiếng Việt
映彻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìng | ㄧㄥˋ | y | ing | thanh huyền |
映彻 (Tính từ)
【yìng chè】
01
Chiếu rọi, chiếu thẳng; ánh sáng chiếu tới rõ ràng (映:chiếu; 彻:thấu suốt)
1.照临。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trong suốt, sáng lấp lánh như pha lê; rõ ràng, tinh khiết (thường mô tả ánh sáng hoặc chất rắn trong veo)
2.晶莹剔透貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 映彻
yìng
映
chè
彻
Các từ liên quan
映像
映午
映协
映发
映夺
彻上彻下
彻乐
彻侯
彻俎
彻兵
- Bính âm:
- 【yìng】【ㄧㄥˋ】【ÁNH】
- Các biến thể:
- 䁐, 暎
- Hình thái radical:
- ⿰,日,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
应
䤝
䵥
硬
膡
眏
鱦
䙬
㶈
䁐
暎
鞕
曉
曂
暨
曣
㫦
㬃
晿
曐
㬯
㫛
景
㫔
畑
荤
炻
洓
𠉀
匨
蚁
疭
度
穿
䣅
郥
反映
上映
放映
映衬
映射
映照
倒映
首映
公映
辉映
