Bản dịch của từ 映日 trong tiếng Việt

映日

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

映日 (Động từ)

yìng rì
01

Ánh sáng mặt trời; ánh nắng chiếu lên (hình ảnh hay văn hoa, thường dùng trong cụm như “映日荷花”)

1.指阳光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chiếu ánh nắng; phản chiếu ánh sáng Mặt Trời lên bề mặt (ví dụ: nước, tuyết) — (Hán-Việt: ánh nhật = phản chiếu ánh mặt trời).

2.映照着日光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 映日

yìng

Các từ liên quan

映像
映午
映协
映发
映夺
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
映
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ÁNH】
Các biến thể:
䁐, 暎
Hình thái radical:
⿰,日,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép