Bản dịch của từ 映显 trong tiếng Việt

映显

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

映显 (Động từ)

yìng xiǎn
01

Phản ánh; cho thấy, biểu hiện (một trạng thái, hiện tượng thông qua dấu hiệu hoặc hình ảnh)

反映。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 映显

yìng

xiǎn

Các từ liên quan

映像
映午
映协
映发
映夺
显严
显丽
显举
显义
显亮
映
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ÁNH】
Các biến thể:
䁐, 暎
Hình thái radical:
⿰,日,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép