Bản dịch của từ 映红 trong tiếng Việt

映红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

映红 (Danh từ)

yìng hóng
01

Tên một thứ đá quý (宝石),有红色或蓝色变种传闻映红映蓝最珍贵可联想为带光泽的彩色宝石

宝石名。宝石有红蓝诸色,据云其中映红与映蓝最为珍贵。参阅清赵翼《粤滇杂记》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 映红

yìng

hóng

Các từ liên quan

映像
映午
映协
映发
映夺
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
映
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ÁNH】
Các biến thể:
䁐, 暎
Hình thái radical:
⿰,日,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép