Bản dịch của từ 昫伏 trong tiếng Việt
昫伏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
昫伏 (Danh từ)
【xù fú】
01
Ấp ươm, che chở và nuôi dưỡng (thường ví von: nâng đỡ hậu bối hoặc cấp dưới như mẹ nuôi ấp trứng cho chim con)
温暖孵化。比喻对后辈或下属的抚育﹑扶持或照顾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昫伏
xù
昫
fú
伏
Các từ liên quan
昫妪
伏丑
伏乞
伏事
伏从
