Bản dịch của từ 昭仪 trong tiếng Việt
昭仪
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāo | ㄓㄠ | zh | ao | thanh ngang |
昭仪 (Cụm từ)
【zhāo yí】
01
古代后宫中女官的封号。为汉元帝所设置,位比丞相,爵比王侯。见汉书.卷九十七.外戚传上.序。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昭仪
zhāo
昭
yí
仪
- Bính âm:
- 【zhāo】【ㄓㄠ】【CHIÊU】
- Các biến thể:
- 佋, 巶, 炤, 照
- Hình thái radical:
- ⿰,日,召
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘲
妱
巶
着
招
炤
啁
鉊
釽
鳭
駋
釗
晝
昞
曤
昚
晑
晩
暈
暣
昱
㬐
㫹
暴
䄳
战
胙
㖎
㱓
鸧
哉
哑
粂
俪
侮
玲
昭示
昭和
昭昭
昭雪
昭然
昭著
昭通
昭彰
昭阳
昭明
