Bản dịch của từ 是是非非 trong tiếng Việt
是是非非
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
是是非非 (Danh từ)
【shì shì fēi fēi】
01
确定对的,否定错的。指能明辨是非对错。。荀子.修身:「是是非非谓之知,非是是非谓之愚。」
Ví dụ
02
Những chuyện phải trái, tranh chấp đúng sai; lời đàm tiếu, thị phi (tập hợp nhiều chuyện đúng-sai gây tranh cãi)
各种是非纷争。。孤本元明杂剧.冲漠子.第二折:「猿也你再休向灵台寄迹,马也再休向黄庭伏枥,再休管是是非非。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 是是非非
shì
是
shì
是
fēi
非
fēi
非
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 徥, 昰, 𣆞, 𣊒
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馶
烒
軾
贳
泽
恃
崻
事
耆
示
䛈
呩
晴
曒
暚
曋
暒
曅
曨
㬘
暶
暜
昙
昚
洹
㺱
牭
娆
矜
殇
荃
牮
胃
俁
垬
侲
就是
但是
总是
可是
于是
是否
是的
倒是
不是
凡是
