Bản dịch của từ 是的 trong tiếng Việt

是的

Cụm từTiểu từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

是的 (Cụm từ)

shì de
01

Đúng vậy; đúng thế; đúng là vậy

表示肯定别人的看法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

是的 (Tiểu từ)

shì de
01

Giống như; tựa như

表示跟某种事物或情况相似

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

是的 (Từ chỉ nơi chốn)

shì de
01

Đọc là [sìde]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 是的

shì

de

是
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
徥, 昰, 𣆞, 𣊒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép