Bản dịch của từ 昵爱 trong tiếng Việt
昵爱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
昵爱 (Tính từ)
【nì ài】
01
Sự thân mật
亲密感
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tình yêu thân mật
亲密的爱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Yêu tha thiết
深深地爱着
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昵爱
nì
昵
ài
爱
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NẬT】
- Các biến thể:
- 䁥, 尼, 眤, 𣆓, 𣽚, 暱, 嬺, 𡠷
- Hình thái radical:
- ⿰,日,尼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ一ノノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屰
泥
㠜
嬺
腻
縌
䍲
暱
睨
伲
逆
䵑
㫪
㫳
㬇
㬎
晛
㫿
晊
晃
晏
㬞
昰
晒
垞
虾
紅
拹
骂
䂜
垯
䚮
浌
迾
𠊁
牊
昵称
亲昵
爱昵
狎昵
昵爱
昵比
亵昵
亲昵温存
