Bản dịch của từ 昼光 trong tiếng Việt

昼光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

昼光 (Danh từ)

zhòu guāng
01

Ánh sáng ban ngày đã bị漫射 hoặc phản xạ (ánh sáng trời/ánh sáng khuếch tán), khác với ánh nắng trực tiếp hoặc ánh sáng nhân tạo

经漫射或反射后的太阳光和天空光,与太阳光和人造光有区别

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昼光

zhòu

guāng

昼
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
晝, 𣅯, 𦘘, 𦘙
Hình thái radical:
⿵,尺,旦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép