Bản dịch của từ 昼暑 trong tiếng Việt

昼暑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

昼暑 (Danh từ)

zhòu shǔ
01

Cái nóng gay gắt của ban ngày; trời ban ngày oi bức (Hán-Việt: 'trú thử' — trú = ban ngày, thử = nóng)

2.白昼燠热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Buổi trưa oi bức, giữa trưa nóng nực (tính trạng nóng ẩm vào giữa ngày)

1.中午燠热。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昼暑

zhòu

shǔ

Các từ liên quan

昼乾夕惕
昼伏
昼伏夜动
昼伏夜游
昼伏夜行
暑伏
暑假
暑吏
暑夏
昼
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
晝, 𣅯, 𦘘, 𦘙
Hình thái radical:
⿵,尺,旦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép