Bản dịch của từ 昼鸡 trong tiếng Việt

昼鸡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

昼鸡 (Danh từ)

zhòu jī
01

Tiếng gà gáy giữa ban ngày (gà kêu lúc ban trưa/ban ngày)

白日鸡鸣声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昼鸡

zhòu

Các từ liên quan

昼乾夕惕
昼伏
昼伏夜动
昼伏夜游
昼伏夜行
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
昼
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
晝, 𣅯, 𦘘, 𦘙
Hình thái radical:
⿵,尺,旦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép