Bản dịch của từ 显姓 trong tiếng Việt

显姓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

显姓 (Danh từ)

xiǎn xìng
01

Họ lớn, họ danh giá; dòng họ có tiếng tăm, quyền thế (ví dụ: 望族, 显赫之家)

显赫的姓氏;望族。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显姓

xiǎn

xìng

Các từ liên quan

显严
显丽
显举
显义
显亮
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
显
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
Hình thái radical:
⿱,日,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép